Chữ 舺 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 舺, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 舺:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 舺

舺 cấu thành từ 2 chữ: 舟, 甲
  • chu, châu
  • giáp, giẹp, kép, nháp, ráp
  • []

    U+823A, tổng 11 nét, bộ Chu 舟
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xia2;
    Việt bính: gaap3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 舺


    Chữ gần giống với 舺:

    , , , , , , , , , , , , , , 𦨢,

    Chữ gần giống 舺

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 舺 Tự hình chữ 舺 Tự hình chữ 舺 Tự hình chữ 舺

    舺 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 舺 Tìm thêm nội dung cho: 舺