Từ: 钻圈 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 钻圈:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 钻圈 trong tiếng Trung hiện đại:

[zuānquān] chui qua vòng; chung qua vòng (hình thức biểu diễn tạp kỷ)。一种杂技表演形式。表演者将身子钻过一个或多个圈子,可由单人或多人表演。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钻

toản:toản (giùi, đi sâu vào trong)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 圈

khoen:khoen cửa (vòng nhỏ thường bằng kim loại để giữ chặt hoặc để móc vào vật khác); khoen mắt (vùng xung quanh mắt)
khuyên:khuyên tai
quyên:quyên (chuồng)
quyền: 
钻圈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 钻圈 Tìm thêm nội dung cho: 钻圈