Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 加封 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiāfēng] 1. dán niêm phong。贴上封条。
2. gia phong (phong cấp thêm chức tước, ruộng đất trong thời kỳ phong kiến)。封建时代指在原有的基础上再封给(名位、土地等)。
2. gia phong (phong cấp thêm chức tước, ruộng đất trong thời kỳ phong kiến)。封建时代指在原有的基础上再封给(名位、土地等)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 加
| chơ | 加: | chỏng chơ, chơ vơ |
| gia | 加: | gia ân; gia bội (tăng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 封
| phong | 封: | phong làm tướng |

Tìm hình ảnh cho: 加封 Tìm thêm nội dung cho: 加封
