Chữ 𢟏 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢟏, chiết tự chữ SỆT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢟏:

𢟏

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢟏

𢟏

Chiết tự chữ 𢟏

[]

U+0227CF, tổng 13 nét, bộ Tâm 心 [忄]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢟏

Nghĩa Trung Việt của từ 𢟏


sệt, như "sợ sệt" (vhn)

Chữ gần giống với 𢟏:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢞬, 𢞴, 𢞵, 𢟎, 𢟏, 𢟐, 𢟑, 𢟒, 𢟓, 𢟔, 𢟕, 𢟖, 𢟗, 𢟘, 𢟙, 𢟚, 𢟛, 𢟞, 𢟟,

Chữ gần giống 𢟏

Tự hình:

Tự hình chữ 𢟏 Tự hình chữ 𢟏 Tự hình chữ 𢟏 Tự hình chữ 𢟏

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢟏

sệt𢟏:sợ sệt
𢟏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢟏 Tìm thêm nội dung cho: 𢟏