Chữ 娵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 娵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 娵:

娵

Đây là các chữ cấu thành từ này: 娵

娵

Chiết tự chữ 娵

娵 cấu thành từ 2 chữ: 女, 取
  • 女 lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • 取 thú, thủ
  • []

    U+5A35, tổng 11 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ju1;
    Việt bính: zau1 zeoi1;

    娵

    Nghĩa Trung Việt của từ 娵


    Chữ gần giống với 娵:

    㛥, 㛦, 㛧, 㛨, 㛩, 㛪, 㛫, 㛬, 㛭, 娬, 娵, 娶, 娸, 娼, 婁, 婄, 婆, 婇, 婉, 婊, 婍, 婐, 婕, 婗, 婚, 婞, 婢, 婤, 婥, 婦, 婧, 婪, 婬, 婭, 婳, 婴, 婵, 婶, 𡝦, 𡞕, 𡞖, 𡞗,

    Chữ gần giống 娵

    娶, 媜, 媖, 媗, 媘, 媙, 媚, 媛, 媝, 媔,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 娵 Tự hình chữ 娵 Tự hình chữ 娵 Tự hình chữ 娵

    娵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 娵 Tìm thêm nội dung cho: 娵