Chữ 眡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 眡, chiết tự chữ THỊ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 眡:

眡 thị

Đây là các chữ cấu thành từ này: 眡

眡

Chiết tự chữ 眡

Chiết tự chữ thị bao gồm chữ 目 氐 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

眡 cấu thành từ 2 chữ: 目, 氐
  • 目 mục, mụt
  • 氐 đê, để
  • thị [thị]

    U+7721, tổng 10 nét, bộ Mục 目
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: di1, shi4;
    Việt bính: ci1;

    眡 thị

    Nghĩa Trung Việt của từ 眡

    Chữ thị 視 ngày xưa.

    Chữ gần giống với 眡:

    䀟, 䀠, 䀡, 䀢, 䀣, 䀤, 䀥, 䀦, 眎, 眑, 眓, 眕, 眘, 眙, 眚, 眛, 眜, 眞, 真, 眠, 眡, 眢, 眣, 眩, 眪, 眬, 𥄴, 𥄵, 𥅃, 𥅈, 𥅘,

    Chữ gần giống 眡

    盿, 瞲, 瞤, 瞥, 瞦, 瞧, 瞨, 瞩, 瞪, 瞫,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 眡 Tự hình chữ 眡 Tự hình chữ 眡 Tự hình chữ 眡

    眡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 眡 Tìm thêm nội dung cho: 眡