Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 苡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苡, chiết tự chữ DĨ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 苡:
苡
Pinyin: yi3, si4;
Việt bính: ji5;
苡 dĩ
Nghĩa Trung Việt của từ 苡
(Danh) Phù dĩ 芣苡: cũng viết là 芣苢, xem phù 芣.(Danh) Ý dĩ 薏苡: xem ý 薏.
dĩ, như "ý dĩ" (gdhn)
Nghĩa của 苡 trong tiếng Trung hiện đại:
Dị thể chữ 苡
苢,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 苡
| dĩ | 苡: | ý dĩ |

Tìm hình ảnh cho: 苡 Tìm thêm nội dung cho: 苡
