Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 铁蒺藜 trong tiếng Trung hiện đại:
[tiějí·li] chông sắt。一种军用障碍物,用铁做成,有尖刺像蒺藜,布在要道上或浅水中,阻碍敌军人马、车辆行动。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 铁
| sắt | 铁: | sắt thép, mặt sắt |
| thiết | 铁: | thiết (sắt, vũ khí) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒺
| tật | 蒺: | tật lê (dược thảo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 藜
| lê | 藜: | lê (mấy loại cỏ hoang): hoắc lê |

Tìm hình ảnh cho: 铁蒺藜 Tìm thêm nội dung cho: 铁蒺藜
