Chữ 騵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 騵, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 騵:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 騵

騵 cấu thành từ 2 chữ: 馬, 原
  • mã, mở, mứa, mựa
  • nguyên, nguyện
  • []

    U+9A35, tổng 20 nét, bộ Mã 马 [馬]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yuan2;
    Việt bính: jyun4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 騵


    Chữ gần giống với 騵:

    , , , , , , , , , , , , , , , , 𩥋,

    Dị thể chữ 騵

    𫘪,

    Chữ gần giống 騵

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 騵 Tự hình chữ 騵 Tự hình chữ 騵 Tự hình chữ 騵

    騵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 騵 Tìm thêm nội dung cho: 騵