Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 苦雨 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǔyǔ] mưa liên miên; mưa dai。连绵不停的雨;久 下成灾的雨。
凄风苦雨。
gió lạnh mưa dai.
凄风苦雨。
gió lạnh mưa dai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 苦
| cô | 苦: | đông cô; ma cô |
| cỏ | 苦: | bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ |
| khó | 苦: | khó chịu; khó khăn; khó nhọc; khó tin |
| khổ | 苦: | trái khổ qua |
| khủ | 苦: | lủ khủ lù khù |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 雨
| vũ | 雨: | phong vũ biểu |

Tìm hình ảnh cho: 苦雨 Tìm thêm nội dung cho: 苦雨
