Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 银河 trong tiếng Trung hiện đại:
[yínhé] ngân hà; sông ngân。晴天夜晚,天空呈现出一条明亮的光带,夹杂着许多闪烁的小星,看起来像一条银白色的河,叫做银河。银河由许许多多的恒星构成。通称天河。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 银
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 河
| hà | 河: | Hồng Hà (tên sông); Hà Nội (tên thủ đô Việt Nam); sơn hà |

Tìm hình ảnh cho: 银河 Tìm thêm nội dung cho: 银河
