Từ: 锋面 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 锋面:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 锋面 trong tiếng Trung hiện đại:

[fēngmiàn] phong diện; ranh giới giữa luồng không khí lạnh và luồng không khí nóng。大气中冷,暖气团之间的交界面。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋

phong:xung phong, tiên phong

Nghĩa chữ nôm của chữ: 面

diện:ăn diện; diện mạo; hiện diện
miến:canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo)
锋面 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 锋面 Tìm thêm nội dung cho: 锋面