Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 锋面 trong tiếng Trung hiện đại:
[fēngmiàn] phong diện; ranh giới giữa luồng không khí lạnh và luồng không khí nóng。大气中冷,暖气团之间的交界面。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锋
| phong | 锋: | xung phong, tiên phong |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 锋面 Tìm thêm nội dung cho: 锋面
