Chữ 駱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 駱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 駱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 駱

[]

U+F91A, tổng 16 nét, bộ Mã 马 [馬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 駱


Chữ gần giống với 駱:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩣑,

Chữ gần giống 駱

Tự hình:

Tự hình chữ 駱 Tự hình chữ 駱 Tự hình chữ 駱 Tự hình chữ 駱

駱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 駱 Tìm thêm nội dung cho: 駱