Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 传授 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuánshòu] truyền thụ; truyền dạy; truyền đạt; phổ biến; thụ giáo。把学问、技艺教给别人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 传
| truyền | 传: | truyền đi, truyền lệnh |
| truyện | 传: | truyện thơ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 授
| thò | 授: | thò tay |
| thọ | 授: | thọ (ban cho, tặng) |
| thụ | 授: | thụ giáo |

Tìm hình ảnh cho: 传授 Tìm thêm nội dung cho: 传授
