Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 镖局 trong tiếng Trung hiện đại:
[biāojú] tiêu cục。旧时从事保镖业务的组织,即"镖行"。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 镖
| tiêu | 镖: | tiêu (vũ khí hình mũi tên); bảo tiêu (hộ tống) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 局
| cuộc | 局: | cuộc cờ; đánh cuộc |
| cộc | 局: | áo cộc; cộc cằn, cộc lốc; lộc cộc |
| cục | 局: | cục đất; cục cằn, kì cục |
| gục | 局: | gục đầu, ngã gục |
| ngúc | 局: | ngúc ngắc |

Tìm hình ảnh cho: 镖局 Tìm thêm nội dung cho: 镖局
