Chữ 苪 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 苪, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 苪:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 苪

1. 苪 cấu thành từ 2 chữ: 草, 丙
  • tháu, thảo, xáo
  • biếng, bính
  • 2. 苪 cấu thành từ 2 chữ: 艸, 丙
  • tháu, thảo
  • biếng, bính
  • 3. 苪 cấu thành từ 2 chữ: 艹, 丙
  • thảo
  • biếng, bính
  • []

    U+82EA, tổng 8 nét, bộ Thảo 艹
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: bing3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 苪


    Chữ gần giống với 苪:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , ,

    Chữ gần giống 苪

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 苪 Tự hình chữ 苪 Tự hình chữ 苪 Tự hình chữ 苪

    苪 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 苪 Tìm thêm nội dung cho: 苪