Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 门禁 trong tiếng Trung hiện đại:
[ménjìn] gác cổng; canh gác cổng。机关团体等门口的戒备防范。
门禁森严。
gác cổng nghiêm ngặt.
门禁森严。
gác cổng nghiêm ngặt.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 门
| mon | 门: | mon men |
| môn | 门: | môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 禁
| bấm | 禁: | bấm bụng |
| cấm | 禁: | cấm đoán; cấm binh |
| quắm | 禁: | dao quắm |

Tìm hình ảnh cho: 门禁 Tìm thêm nội dung cho: 门禁
