Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: sẩm có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ sẩm:

Đây là các chữ cấu thành từ này: sẩm

Dịch sẩm sang tiếng Trung hiện đại:

晦暗; 阴晦; 阴暗 《暗; 阴沉。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: sẩm

sẩm:sẩm màu
sẩm:sẩm màu
sẩm:sẩm màu
sẩm tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: sẩm Tìm thêm nội dung cho: sẩm