Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 仓库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 仓库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 仓库 trong tiếng Trung hiện đại:

[cāngkù]
kho; kho tàng; nhà kho; thương khố。储藏大批粮食或其他物资的建筑物。
粮食仓库。
kho lương thực
军火仓库。
kho vũ khí đạn dược
¯书是人类经验的仓库。
sách là kho tàng kinh nghiệm của nhân loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
仓库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 仓库 Tìm thêm nội dung cho: 仓库