Từ: 闪失 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闪失:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闪失 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǎnshī] sơ xuất; lầm lẫn。意外的损失;岔子。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闪

thiểm:thiểm (né tránh, sét)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 失

thất:thất bát, thất sắc
thắt:thắt lại
闪失 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闪失 Tìm thêm nội dung cho: 闪失