Từ: 闲逛 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 闲逛:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 闲逛 trong tiếng Trung hiện đại:

[xián"guāng] đi lang thang; đi loanh quanh。 闲暇时到外面随便走走。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲

hèn:hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn
nhàn:nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 逛

cuống:luống cuống; cuông quýt
闲逛 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 闲逛 Tìm thêm nội dung cho: 闲逛