Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阁下 trong tiếng Trung hiện đại:
[géxià] ngài; các hạ (lời nói kính trọng dùng trong ngoại giao)。敬辞,称对方,从前书函中常用,今多用于外交场合。
大使阁下
ngài đại sứ
首相阁下
ngài thủ tướng
大使阁下
ngài đại sứ
首相阁下
ngài thủ tướng
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阁
| các | 阁: | khuê các; nội các; đài các |
| gác | 阁: | gác bút; gác chuông; gác cổng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 下
| hạ | 下: | hạ giới; hạ thổ; sinh hạ |

Tìm hình ảnh cho: 阁下 Tìm thêm nội dung cho: 阁下
