Từ: 防线 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 防线:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 线

Nghĩa của 防线 trong tiếng Trung hiện đại:

[fángxiàn] phòng tuyến。防御工事连成的线。
钢铁防线
phòng tuyến kiên cố
突破敌军防线
đột phá phòng tuyến quân địch.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 防

phòng:phòng ngừa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 线

tuyến线:kim tuyến, vĩ tuyến, vô tuyến điện
防线 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 防线 Tìm thêm nội dung cho: 防线