Chữ 笠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 笠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 笠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 笠

[]

U+F9F8, tổng 11 nét, bộ Trúc 竹
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 笠


Chữ gần giống với 笠:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥬎, 𥬧, 𥬨, 𥬩,

Chữ gần giống 笠

Tự hình:

Tự hình chữ 笠 Tự hình chữ 笠 Tự hình chữ 笠 Tự hình chữ 笠

笠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 笠 Tìm thêm nội dung cho: 笠