Từ: 类推 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 类推:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 类 • 推

Nghĩa của 类推 trong tiếng Trung hiện đại:

[lèituī] loại suy; suy ra; suy rộng ra。比照某一事物的道理推出跟它同类的其他事物的道理。
照此类推。
cứ thế mà suy ra.
其余类推。
các cái khác cứ thế mà tính ra.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 类

loài类:loài người, loài vật
loại类:đồng loại; chủng loại

Nghĩa chữ nôm của chữ: 推

chui推:chui rúc, chui nhủi, chui vào
suy推:suy nghĩ, suy xét, suy bì
thoi推:thoi một cái (đánh một quả); thoi thóp
thòi推:thòi đuôi
thôi推:thôi đủ rồi
tòi推:tìm tòi
类推 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 类推 Tìm thêm nội dung cho: 类推