Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 大家畜 trong tiếng Trung hiện đại:
[dàjiāchù] gia súc lớn。大牲口,除羊和一周岁牲畜以外的各类牲畜。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 大
| dãy | 大: | dãy nhà, dãy núi |
| dảy | 大: | dảy ngã |
| đại | 大: | đại gia; đại lộ; đại phu; đại sư; đại tiện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 家
| gia | 家: | gia đình; gia dụng |
| nhà | 家: | nhà cửa |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 畜
| súc | 畜: | súc vật |
| sục | 畜: | sục sạo |

Tìm hình ảnh cho: 大家畜 Tìm thêm nội dung cho: 大家畜
