Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阴干 trong tiếng Trung hiện đại:
[yīn"gān] hong khô; phơi khô ở chỗ râm。东西在通风而不见太阳的地方慢慢地干。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴
| âm | 阴: | âm dương; âm hồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 干
| can | 干: | can ngăn |
| càn | 干: | làm càn, càn quét |
| cán | 干: | cán bộ; cốt cán; công cán; mẫn cán |
| cơn | 干: | cơn gió, cơn bão |

Tìm hình ảnh cho: 阴干 Tìm thêm nội dung cho: 阴干
