Từ: 阴私 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴私:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴私 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnsī] việc ngấm ngầm xấu xa; việc xấu xa。不可告人的坏事。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 私

tây:riêng tây
:riêng tư
阴私 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴私 Tìm thêm nội dung cho: 阴私