Cao su chống va đập cửa

Từ: 阴茎 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阴茎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阴茎 trong tiếng Trung hiện đại:

[yīnjīng] dương vật; ngọc hành。男子和某些雄性哺乳动物生殖器官的一部分,内有三根柱状的海绵体。中间有尿道。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阴

âm:âm dương; âm hồn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 茎

hành:củ hành
kinh:kinh (thân các cây thuộc loại Thảo)
阴茎 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阴茎 Tìm thêm nội dung cho: 阴茎