Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 刀笔吏 trong tiếng Trung hiện đại:
[dāobǐlì] người phụ trách văn thư。指代办文书的小吏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刀
| dao | 刀: | con dao, lưỡi dao |
| đao | 刀: | binh đao, đại đao, đao kiếm |
| đeo | 刀: | đeo đẳng; đeo đuổi; đeo kiếm; đeo sầu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笔
| bút | 笔: | |
| phút | 笔: | phút chốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 吏
| lưỡi | 吏: | ba tấc lưỡi |
| lại | 吏: | quan lại |

Tìm hình ảnh cho: 刀笔吏 Tìm thêm nội dung cho: 刀笔吏
