Chữ 鑐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鑐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鑐:

鑐

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鑐

鑐

Chiết tự chữ 鑐

1. 鑐 cấu thành từ 2 chữ: 金, 需
  • 金 ghim, găm, kim
  • 需 nhu
  • 2. 鑐 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 需
  • 釒 kim, thực
  • 需 nhu
  • []

    U+9450, tổng 22 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xu1;
    Việt bính: seoi1;

    鑐

    Nghĩa Trung Việt của từ 鑐


    Chữ gần giống với 鑐:

    䥧, 䥨, 䥩, 䥪, 䥫, 䥬, 䥭, 䥮, 鑄, 鑅, 鑆, 鑌, 鑐, 鑑, 鑒, 鑔, 鑧, 𨮒, 𨮘, 𨮵, 𨮶,

    Dị thể chữ 鑐

    𰿂,

    Chữ gần giống 鑐

    鉇, 鋎, 鋘, 鋗, 鋖, 鋕, 鋔, 鋓, 鋒, 鋑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鑐 Tự hình chữ 鑐 Tự hình chữ 鑐 Tự hình chữ 鑐

    鑐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鑐 Tìm thêm nội dung cho: 鑐