Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 齐楚 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíchǔ] chỉnh tề; nghiêm chỉnh; gọn gàng (trang phục)。整齐(多指服装)。
农冠齐楚。
áo mão chỉnh tề.
农冠齐楚。
áo mão chỉnh tề.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齐
| chay | 齐: | ăn chay, chay tịnh |
| tày | 齐: | tày trời, người Tày |
| tè | 齐: | té he; đái tè; thấp tè |
| tề | 齐: | tề tựu; chỉnh tề; nhất tề |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 楚
| sở | 楚: | nước Sở |
| sỡ | 楚: | sặc sỡ |

Tìm hình ảnh cho: 齐楚 Tìm thêm nội dung cho: 齐楚
