Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 捞本 trong tiếng Trung hiện đại:
[lāoběn] kéo lại vốn; vớt vát; lấy lại vốn (đánh bạc vớt vát lại một keo, mang ý xấu)。赌博时赢回输掉的本钱,泛指采取办法把损失了的补偿上 (多含贬义)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 捞
| lao | 捞: | lao xao |
| lau | 捞: | khăn lau |
| trau | 捞: | trau chuốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |

Tìm hình ảnh cho: 捞本 Tìm thêm nội dung cho: 捞本
