Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 阻挡 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǔdǎng] ngăn trở; ngăn cản。阻止;拦住。
他一定要去,就不要阻挡了。
anh ấy nhất định phải đi, đừng nên ngăn cản.
革命洪流不可阻挡。
dòng thác cách mạng không thể ngăn được.
他一定要去,就不要阻挡了。
anh ấy nhất định phải đi, đừng nên ngăn cản.
革命洪流不可阻挡。
dòng thác cách mạng không thể ngăn được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻
| chở | 阻: | |
| trở | 阻: | cản trở |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 挡
| đáng | 挡: | cáng đáng |

Tìm hình ảnh cho: 阻挡 Tìm thêm nội dung cho: 阻挡
