Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 津贴 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīntiē] 1. tiền trợ cấp; tiền phụ cấp。工资以外的补助费,也指供给制人员的生活零用钱。
2. trợ cấp; phụ cấp。给津贴。
每月津贴他一些钱。
mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
2. trợ cấp; phụ cấp。给津贴。
每月津贴他一些钱。
mỗi tháng trợ cấp cho anh ấy ít tiền.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 津
| lọt | 津: | lọt lòng |
| lụt | 津: | lụt lội |
| tân | 津: | tân (đò ngang; nước bọt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 贴
| thiếp | 贴: | thiếp (dán, dính); bưu thiếp |

Tìm hình ảnh cho: 津贴 Tìm thêm nội dung cho: 津贴
