Từ: 阻遏 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阻遏:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 阻遏 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǔ"è] ngăn trở; ngăn cản。阻止。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阻

chở: 
trở:cản trở

Nghĩa chữ nôm của chữ: 遏

át:át chỉ (ngăn chặn)
ướt:ướt sũng, bánh ướt
ớt:yếu ớt
ợt:ẽo ợt
阻遏 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阻遏 Tìm thêm nội dung cho: 阻遏