Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 旁压力 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旁压力:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旁压力 trong tiếng Trung hiện đại:

[pángyālì] áp lực bên。流体对容器侧壁的压力。旁压力与器壁成垂直方向,压强随深度而增加。也叫侧压力。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旁

bàng:bàng quang
bường:Âm khác của Bình (tiếng Huế)
bầng:bầng bầng (bốc nóng)
bừng:đỏ bừng; tưng bừng
phàng:phũ phàng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 压

áp:áp chế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 力

lực:lực điền
sức:sức lực
sực:sực nhớ
sựt:nhai sựt sựt
旁压力 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旁压力 Tìm thêm nội dung cho: 旁压力