Từ: 巷戰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 巷戰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hạng chiến
Giao chiến trong đường phố, ngõ hẻm.
◇Tân ngũ đại sử 史:
Do hạng chiến, sát thương thậm chúng
戰, 眾 (Phạm Diên Quang truyện 傳).

Nghĩa của 巷战 trong tiếng Trung hiện đại:

[xiàngzhàn] chiến đấu trên đường phố。在城镇街巷内进行的战斗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 巷

hạng:hạng chiến (du côn xóm nghèo đánh nhau)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戰

chiến:chiến tranh, chiến đấu
chuyến:chuyến đò, chuyến hàng; buôn chuyến
xuyến:xao xuyến
巷戰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 巷戰 Tìm thêm nội dung cho: 巷戰