Cao su chống va đập cửa

Từ: 难侨 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 难侨:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 难侨 trong tiếng Trung hiện đại:

[nànqiáo] kiều dân gặp nạn。称在国外遭受迫害的侨胞。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 难

nan:gian nan
nàn:phàn nàn
nạn:tị nạn, nạn nhân, tai nạn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 侨

kiều:kiều bào, ngoại kiều
难侨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 难侨 Tìm thêm nội dung cho: 难侨