Chữ 䂤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䂤, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䂤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䂤

[]

U+40A4, tổng 10 nét, bộ Thạch 石
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu4;
Việt bính: fu6;


Nghĩa Trung Việt của từ 䂤


Chữ gần giống với 䂤:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥑚, 𥑠, 𥑢, 𥑥, 𥑪, 𥑭, 𥑲,

Chữ gần giống 䂤

Tự hình:

Tự hình chữ 䂤 Tự hình chữ 䂤 Tự hình chữ 䂤 Tự hình chữ 䂤

䂤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䂤 Tìm thêm nội dung cho: 䂤