Cao su chống va đập cửa
Từ: phái hệ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ phái hệ:
Dịch phái hệ sang tiếng Trung hiện đại:
派系; 流派 《指某些政党或集团内部的派别。》Nghĩa chữ nôm của chữ: phái
| phái | 沛: | tinh lực sung phái (dư dật dồi dào) |
| phái | 派: | phái người |
| phái | 湃: | bành phái (dẫy lên) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: hệ
| hệ | 係: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
| hệ | 匚: | hệ (bộ gốc còn có tên là Phương) |
| hệ | 系: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
| hệ | 繋: |

Tìm hình ảnh cho: phái hệ Tìm thêm nội dung cho: phái hệ
