Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 口子 trong tiếng Trung hiện đại:
[kǒu·zi] 量
1. người; nhân khẩu。指人。
你家有几口子?
nhà bạn có mấy người?
2. cửa。(山谷、水道等)大的豁口。
山谷的口子上有一 座选矿厂。
ở cửa thung lũng có một nhà máy tuyển quặng.
3. nứt nẻ; sây sát; toạc (chỗ)。(人体、 物体的表层)破裂的地方。
4. bạn đời (nói với người khác về vợ hoặc chồng của mình)。对人说自己的爱人。
5. miệng; mồm。嘴。
6. chỗ rách; miếng xé。撕的洞或裂缝。
7. tiền lệ。前例。
8. cơ quan; ban; bộ。部门,机构。
1. người; nhân khẩu。指人。
你家有几口子?
nhà bạn có mấy người?
2. cửa。(山谷、水道等)大的豁口。
山谷的口子上有一 座选矿厂。
ở cửa thung lũng có một nhà máy tuyển quặng.
3. nứt nẻ; sây sát; toạc (chỗ)。(人体、 物体的表层)破裂的地方。
4. bạn đời (nói với người khác về vợ hoặc chồng của mình)。对人说自己的爱人。
5. miệng; mồm。嘴。
6. chỗ rách; miếng xé。撕的洞或裂缝。
7. tiền lệ。前例。
8. cơ quan; ban; bộ。部门,机构。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 口子 Tìm thêm nội dung cho: 口子
