Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 青皮 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīngpí] vô lại; bất lương; xỏ lá ba que。无赖。
青皮流氓。
bọn lưu manh vô lại.
青皮光棍。
bọn côn đồ vô lại.
青皮流氓。
bọn lưu manh vô lại.
青皮光棍。
bọn côn đồ vô lại.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 青
| thanh | 青: | thanh xuân, thanh niên |
| thênh | 青: | thênh thang |
| xanh | 青: | xanh ngắt; đầu xanh, mắt xanh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |

Tìm hình ảnh cho: 青皮 Tìm thêm nội dung cho: 青皮
