Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 背筐 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 背筐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 背筐 trong tiếng Trung hiện đại:

[bēikuāng] sọt; gùi。背在背上的筐。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 背

bối:mặt sau (bối sơn diện hải)
bồi:bồi hồi
bổi:đốt bổi
bội:bội bạc; bội ước

Nghĩa chữ nôm của chữ: 筐

khuông:khuông (cái giỏ bằng trúc hình vuông)
背筐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 背筐 Tìm thêm nội dung cho: 背筐