Cao su chống va đập cửa

Từ: 靓女 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 靓女:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 靓女 trong tiếng Trung hiện đại:

[liàngnǚ] mỹ nhân; người đẹp。漂亮的女子。(多指年轻的)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 靓

tĩnh:yên tĩnh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 女

lỡ:lỡ làng
nhỡ:nhỡ việc
nớ:trên nớ
nỡ:nỡ nào
nợ:nợ nần
nữ:nam nữ
nữa:còn nữa
nự:cự nự (phản đối)
靓女 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 靓女 Tìm thêm nội dung cho: 靓女