Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 面罩 trong tiếng Trung hiện đại:
[miànzhào] mặt nạ bảo hộ。挡在或戴在面部起遮蔽或保护作用的器物。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 罩
| chau | 罩: | chau mày; lau chau (lăng xăng) |
| tráo | 罩: | tráo (che; bao) |

Tìm hình ảnh cho: 面罩 Tìm thêm nội dung cho: 面罩
