Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 候教 trong tiếng Trung hiện đại:
[hòujiào] xin đến chỉ giáo; đợi chỉ giáo; xin dạy bảo cho。敬辞,等候指教。
本星期日下午在舍下候教。
chiều chủ nhật này xin đến chỉ giáo tại nhà.
本星期日下午在舍下候教。
chiều chủ nhật này xin đến chỉ giáo tại nhà.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 候
| hầu | 候: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |
| hậu | 候: | khí hậu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 教
| dáo | 教: | dáo dác |
| giáo | 教: | thỉnh giáo |
| ráu | 教: | nhai rau ráu |
| tráo | 教: | tráo trở; đánh tráo |

Tìm hình ảnh cho: 候教 Tìm thêm nội dung cho: 候教
