Từ: 韵腹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 韵腹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 韵腹 trong tiếng Trung hiện đại:

[yùnfù] nguyên âm chính (trong nhóm nguyên âm kép)。指韵母中的主要元音。参看〖韵母〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 腹

phúc:tâm phúc
phục:béo phục phịch
韵腹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 韵腹 Tìm thêm nội dung cho: 韵腹