Từ: 顽钝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 顽钝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 顽钝 trong tiếng Trung hiện đại:

[wándùn] 1. ngu đần; ngu dốt。愚笨。
2. hèn nhát (không có khí tiết)。指没有气节。
3. cùn; lụt。不锋利。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 顽

ngoan:ngoan ngoãn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 钝

độn:đần độn
顽钝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 顽钝 Tìm thêm nội dung cho: 顽钝