Từ: 胡臭 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 胡臭:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 胡臭 trong tiếng Trung hiện đại:

[húchòu] hôi nách; viêm cánh。同"狐臭"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 胡

:hát hò; hò hét, hò reo
hồ:Hồ (tên họ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 臭

:xó nhà
:xú uế
:thợ xũ
xấu:xấu xí; xấu xố; xấu hổ
xủ: 
胡臭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 胡臭 Tìm thêm nội dung cho: 胡臭